'Kinh đô Phật giáo' của Việt Nam được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới, sở hữu ngôi chùa đúc bằng đồng lớn nhất châu Á
Dấu ấn lịch sử của vùng đất linh thiêng
Từ xa xưa, núi Yên Tử đã được sử sách ghi nhận là vùng đất linh thiêng, một trong “Tứ Phúc địa của Giao Châu”. Theo huyền thoại, từ thế kỷ III trước Công nguyên, đạo sĩ An Kỳ Sinh đã lên núi tu hành, luyện thuốc cứu người. Người đời tôn kính gọi ông là An Tử và ngọn núi khi ấy mang tên An Tử Sơn. Đến thời Lê, do kiêng húy An Đô Vương Trịnh Giang, tên núi được đổi thành Yên Tử Sơn như ngày nay.
Từ thời Lý, thiền sư Hiện Quang vào sâu trong núi kết cỏ lập am, khai sơn chùa Vân Yên (sau đổi thành Hoa Yên), đặt nền móng cho dòng thiền Yên Tử. Các bậc cao tăng như quốc sư Đạo Viên, Đại Đăng, thiền sư Tiêu Dao, Huệ Tuệ… tiếp nối tu hành, hoằng dương Phật pháp, tạo nên truyền thống tâm linh bền bỉ.

Bước ngoặt lớn nhất đến vào thế kỷ XIII, khi vua Trần Nhân Tông sau hai lần lãnh đạo kháng chiến chống Nguyên Mông thắng lợi đã từ bỏ ngai vàng, lên Yên Tử xuất gia tu hành. Tại đây, Ngài sáng lập Thiền phái Trúc Lâm, là dòng thiền thuần Việt, kết hợp tinh hoa Phật giáo với tinh thần nhập thế, yêu nước và nhân ái.
Thiền phái Trúc Lâm nhanh chóng lan tỏa khắp Đại Việt, góp phần định hình nền tảng tư tưởng văn hóa thời Trần. Từ đó, Yên Tử được tôn xưng là “Kinh đô Phật giáo Việt Nam”, nơi hội tụ linh khí đất trời và tinh thần độc lập dân tộc.
Trải qua hơn 700 năm thăng trầm lịch sử, dù chiến tranh và biến động xã hội, truyền thống Trúc Lâm vẫn được kế thừa, phát triển. Ngày nay, Yên Tử không chỉ là điểm hành hương mà còn là biểu tượng của hào khí Đông A và chiều sâu văn hóa Việt.

Quần thể di tích linh thiêng giữa đại ngàn
Dãy Yên Tử thuộc cánh cung Đông Triều, là một trong bốn cánh cung lớn của vùng Đông Bắc. Núi trải dài qua địa phận Quảng Ninh, Bắc Ninh và Hải Phòng, với độ cao trung bình trên 600m; đỉnh cao nhất đạt 1.068m so với mực nước biển.
Toàn bộ khu di tích rộng gần 9.300ha, được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt năm 2012. Đến ngày 12/7/2025, quần thể Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn - Kiếp Bạc chính thức được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới, khẳng định giá trị nổi bật toàn cầu của trung tâm Phật giáo này.
Hành trình về núi thiêng Yên Tử là chuỗi điểm dừng chân giàu giá trị lịch sử và tâm linh. Ngay từ chân núi là Chùa Trình (đền Trình), nơi du khách dâng hương “trình diện” trước khi bước vào hành trình hành hương. Giữa núi rừng tĩnh lặng, không gian cổ kính của ngôi chùa gần 400 năm tuổi mở ra cảm giác trang nghiêm và bình an.

Rời chùa Trình, dòng Suối Giải Oan hiện ra trong veo giữa đại ngàn, gắn với truyền thuyết về các cung nữ đã trầm mình khi không thể ngăn cản vua Trần Nhân Tông xuất gia. Tiếng nước chảy róc rách giữa núi non càng làm tăng thêm nét trầm mặc cho vùng đất Phật.
Lên cao hơn ở độ cao 535m là Chùa Hoa Yên, từng là am nhỏ nơi Phật hoàng thuyết pháp, nay trở thành trung tâm hành hương quan trọng bậc nhất của quần thể Yên Tử. Không xa đó là Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử, nơi tăng ni, Phật tử tu tập và nghiên cứu Phật pháp trong không gian xanh mát, thanh tịnh.
Dọc đường lên đỉnh, du khách bắt gặp tượng đá An Kỳ Sinh, đây là khối đá tự nhiên mang hình dáng nhà sư chắp tay, được tôn thờ bởi niềm tin linh thiêng của người dân. Gần đó là Bảo tượng Trần Nhân Tông cao 12,6m, nặng 138 tấn, uy nghi giữa mây trời.

Những điểm đến độc đáo khác như Chùa Một Mái với kiến trúc nửa hang nửa mái, hay Chùa Bảo Sái, nơi từng là chốn tu hành của đệ tử thân cận Phật hoàng, góp phần làm nên chiều sâu linh thiêng cho non thiêng.
Bên cạnh đó, Vườn tháp Huệ Quang, nơi lưu giữ xá lợi của Phật hoàng trong quần thể tháp cổ mang phong cách kiến trúc thời Trần. Tất cả hợp thành một không gian văn hóa tâm linh đồ sộ, nơi mỗi bước chân không chỉ là cuộc hành trình leo núi, mà còn là hành trình trở về với sự tĩnh tại trong tâm hồn.
Và điểm cuối hành trình, điểm nổi bật nhất chính là Chùa Đồng - ngôi chùa tọa lạc trên đỉnh cao nhất của dãy núi.

Chùa Đồng được xem là ngôi chùa cao nhất Việt Nam. Theo tư liệu, chùa ban đầu do một phi tần chúa Trịnh xây dựng vào thế kỷ XVII, đúc hoàn toàn bằng đồng - chất liệu hiếm thấy trong kiến trúc chùa truyền thống.
Công trình hiện nay được khởi công trùng tu năm 2006 và hoàn thành đầu năm 2007. Chùa có diện tích gần 20m2, mỗi viên ngói nặng khoảng 4kg; bốn cột chùa nặng mỗi cột một tấn; chuông và khánh đồng nặng trên 250kg. Bên trong thờ tượng Phật Thích Ca và Tam Tổ Trúc Lâm.
Mùa lễ hội Yên Tử kéo dài từ mùng 10 tháng Giêng đến hết tháng Ba âm lịch, thu hút hàng vạn Phật tử tưởng nhớ công đức Phật hoàng. Ngoài ra còn nhiều ngày lễ lớn như Giỗ Đệ nhất Tổ Trúc Lâm, Đại lễ Phật Đản, Vu Lan…
Từ tháng 4 đến tháng 10, Yên Tử khoác vẻ đẹp thanh vắng, khí hậu mát mẻ, thích hợp cho hành trình leo núi, thiền định và nghỉ dưỡng.
Không chỉ là trung tâm Phật giáo, Yên Tử ngày nay còn là nơi tổ chức hội nghị, hội thảo, sự kiện văn hóa và các hoạt động chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, giá trị cốt lõi vẫn là không gian tâm linh - nơi mỗi người tìm về để chiêm nghiệm.
Nhận xét
Đăng nhận xét