Chuyển đến nội dung chính

Từ câu chuyện hồ sơ di sản đến khát vọng thời đại: Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trong hành trình mới của đất nước

 baophutho.vnKhi dòng người từ khắp mọi miền đất nước hướng về Đền Hùng trên núi Nghĩa Lĩnh, tôi thường nhớ lại một giai đoạn rất đặc biệt trong cuộc đời mình - những ngày tham gia xây dựng hồ sơ “Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ” trình UNESCO. Khi ấy, chúng tôi không chỉ làm một bộ hồ sơ khoa học mà cùng nhau kể với thế giới một câu chuyện về cội nguồn, về ký ức dân tộc, về đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” đã nuôi dưỡng tinh thần Việt Nam suốt hàng nghìn năm lịch sử.

Từ câu chuyện hồ sơ di sản đến khát vọng thời đại: Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trong hành trình mới của đất nướcKiều bào về dâng hương tri ân công đức Tổ tiên tại Đền Hùng.

Hơn mười năm đã trôi qua kể từ ngày UNESCO chính thức ghi danh Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương vào danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2012, nhưng mỗi lần trở lại Đền Hùng, cảm xúc trong tôi vẫn vẹn nguyên như buổi ban đầu: Đó không chỉ là niềm tự hào về một danh hiệu quốc tế, mà sâu xa hơn là sự nhận ra rằng di sản này chứa đựng một sức mạnh tinh thần đặc biệt - sức mạnh kết nối hàng triệu người Việt Nam bằng một ý thức chung về nguồn cội.

Và có lẽ, chưa bao giờ giá trị ấy lại trở nên ý nghĩa như trong bối cảnh đất nước bước vào một giai đoạn phát triển mới sau thành công của Đại hội XIV của Đảng, cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp vừa diễn ra. Những sự kiện chính trị quan trọng ấy không chỉ đánh dấu bước chuyển của bộ máy nhà nước, mà còn mở ra một tầm nhìn mới về sự phát triển của đất nước - nơi văn hóa và con người được đặt ở vị trí trung tâm của chiến lược phát triển bền vững.

Tôi vẫn còn nhớ rõ những ngày đầu khi chúng tôi bắt tay vào xây dựng hồ sơ di sản. Khi đó, câu hỏi lớn nhất không phải là làm thế nào để hoàn thành các tiêu chí kỹ thuật của UNESCO, mà làm sao truyền tải được tinh thần của một tín ngưỡng đã ăn sâu vào đời sống của người Việt từ hàng nghìn năm.

Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương không phải là một nghi lễ đơn lẻ, cũng không chỉ gắn với một không gian duy nhất ở Phú Thọ. Đó là một hệ thống thực hành văn hóa rộng lớn, trải dài từ các đình, đền, miếu ở vùng trung du Bắc Bộ cho tới những nơi thờ tự Hùng Vương ở miền Trung, miền Nam và thậm chí ở cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Điểm đặc biệt của tín ngưỡng này nằm ở chỗ: Nó tạo ra một cảm thức chung về nguồn gốc dân tộc.

Người Việt thường gọi nhau bằng hai chữ “đồng bào” - một từ ngữ mang trong mình câu chuyện huyền thoại về bọc trăm trứng của mẹ Âu Cơ. Trong đời sống thường ngày, ta ít khi nghĩ sâu về ý nghĩa của từ ấy. Nhưng khi đứng trước Đền Hùng, khi nghe những câu ca “Dù ai đi ngược về xuôi/Nhớ ngày Giỗ Tổ mùng Mười tháng Ba”, người ta chợt nhận ra rằng đó không chỉ là một truyền thuyết, mà là một nền tảng tinh thần tạo nên sự cố kết của cộng đồng dân tộc.

Từ câu chuyện hồ sơ di sản đến khát vọng thời đại: Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trong hành trình mới của đất nướcTrung tâm Lễ hội - Khu Di tích lịch sử Đền Hùng.

Trong quá trình xây dựng hồ sơ di sản, chúng tôi đã đi đến nhiều làng xã, gặp gỡ các cụ cao niên, những người gìn giữ các nghi lễ cổ truyền. Điều khiến tôi xúc động nhất là sự giản dị và tự nhiên của niềm tin ấy. Với họ, việc thắp nén hương trước bàn thờ Hùng Vương không phải là một nghi thức mang tính biểu diễn, mà là một phần rất tự nhiên của đời sống tinh thần. Chính sự sống động ấy đã thuyết phục UNESCO rằng đây không chỉ là một di sản của quá khứ, mà là một thực hành văn hóa đang tiếp tục sống trong cộng đồng.

Khi hồ sơ được ghi danh vào năm 2012, niềm vui không chỉ thuộc về Phú Thọ hay những người trực tiếp tham gia xây dựng hồ sơ. Đó là niềm vui chung của cả dân tộc. Bởi trong khoảnh khắc ấy, thế giới đã thừa nhận rằng câu chuyện về cội nguồn của người Việt - câu chuyện về các Vua Hùng - không chỉ có ý nghĩa với riêng chúng ta, mà còn mang giá trị phổ quát đối với nhân loại.

Nhưng di sản không thể chỉ dừng lại ở một danh hiệu. Giá trị thực sự của nó nằm ở việc tiếp tục sống trong đời sống hiện đại. Hơn một thập niên qua, chúng ta đã chứng kiến sự lan tỏa mạnh mẽ của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trong đời sống xã hội. Lễ hội Đền Hùng không chỉ là một sự kiện văn hóa - tâm linh, mà đã trở thành một biểu tượng của tinh thần đoàn kết dân tộc. Mỗi mùa Giỗ Tổ, hàng triệu người Việt Nam, dù ở trong nước hay ở nước ngoài, đều hướng về

Đất Tổ như một cách nhắc nhở bản thân về cội nguồn.

Tuy nhiên, bước vào giai đoạn phát triển mới của đất nước, tín ngưỡng ấy cũng đứng trước những yêu cầu mới. Đại hội XIV của Đảng đã khẳng định một tư duy phát triển mới, trong đó văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội, mà còn là một động lực quan trọng của phát triển. Quan điểm này mở ra một cách nhìn mới về các di sản văn hóa: Di sản không chỉ để bảo tồn, mà còn có thể trở thành nguồn lực cho sự phát triển bền vững của đất nước.

Trong bối cảnh ấy, tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương có một vị trí đặc biệt. Bởi hiếm có di sản nào vừa mang chiều sâu lịch sử, vừa có sức lan tỏa rộng khắp như di sản này. Nhìn từ góc độ phát triển, Đền Hùng không chỉ là một không gian tâm linh, Đền Hùng còn là trung tâm của một vùng đất giàu tiềm năng văn hóa và du lịch. Sau khi Phú Thọ mở rộng không gian phát triển trong sự liên kết với Vĩnh Phúc và Hòa Bình, vùng đất cội nguồn này đang đứng trước cơ hội trở thành một trung tâm văn hóa - du lịch lớn của khu vực trung du và miền núi phía Bắc.

Sự kết nối giữa các không gian văn hóa của Phú Thọ, Vĩnh Phúc và Hòa Bình có thể tạo ra một bức tranh đa dạng

về văn hóa vùng: từ các di sản gắn với thời đại Hùng Vương, tới các truyền thống văn hóa Mường, Dao, Tày... Những giá trị ấy nếu được tổ chức và khai thác một cách hợp lý có thể tạo nên một hệ sinh thái văn hóa - du lịch độc đáo, vừa tôn vinh cội nguồn, vừa mở ra những cơ hội phát triển mới cho địa phương.

Nhưng dù trong bất kỳ bối cảnh nào, điều quan trọng nhất vẫn là giữ được linh hồn của di sản.

Từ câu chuyện hồ sơ di sản đến khát vọng thời đại: Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trong hành trình mới của đất nướcNghi lễ rước kiệu về Đền Hùng.

Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trước hết là một thực hành văn hóa của cộng đồng. Nó sống được là nhờ vào niềm tin và sự tham gia tự nhiên của người dân. Nếu di sản chỉ được nhìn như một sản phẩm du lịch hay một sự kiện lễ hội, thì rất dễ đánh mất chiều sâu tinh thần vốn là cốt lõi của nó.

Vì vậy, trong quá trình phát triển, chúng ta cần luôn nhớ rằng giá trị lớn nhất của Đền Hùng không nằm ở quy mô lễ hội hay số lượng du khách, mà nằm ở khả năng nuôi dưỡng ý thức về cội nguồn trong mỗi người Việt Nam.

Khi nhìn lại hành trình từ ngày xây dựng hồ sơ di sản cho đến hôm nay, tôi thường nghĩ rằng Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương giống như một dòng chảy dài của lịch sử. Nó bắt nguồn từ quá khứ xa xưa, nhưng vẫn tiếp tục chảy trong đời sống hiện đại và hướng tới tương lai.

Sau thành công của Đại hội XIV, cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp, đất nước đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với nhiều khát vọng lớn. Trong hành trình ấy, chúng ta nói nhiều đến đổi mới sáng tạo, đến kinh tế tri thức, đến chuyển đổi số. Nhưng bên cạnh những yếu tố hiện đại ấy, đất nước vẫn cần một nền tảng tinh thần vững chắc. Và đó chính là nơi những di sản như Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương phát huy vai trò của mình.

Một dân tộc có thể đi rất xa nếu biết trân trọng nơi mình bắt đầu. Những ngọn lửa sáng tạo của thời đại mới sẽ càng bền vững hơn khi được nuôi dưỡng bởi những giá trị sâu xa của truyền thống.

Có lẽ vì thế mà mỗi lần đứng trước Đền Hùng, nhìn xuống những cánh rừng trung du xanh thẳm, tôi luôn có cảm giác rằng nơi đây không chỉ là ký ức của quá khứ, nó còn là một lời nhắc nhở về tương lai. Lời nhắc rằng chúng ta là con cháu của những người đã dựng nên đất nước từ thuở hồng hoang. Và cũng là lời nhắc rằng trách nhiệm của mỗi thế hệ hôm nay tiếp tục viết tiếp - câu chuyện của một dân tộc biết trân trọng cội nguồn, biết đoàn kết trong khó khăn và luôn nuôi dưỡng khát vọng vươn lên. Bởi khi một dân tộc còn nhớ về nơi mình bắt đầu, dân tộc ấy sẽ luôn tìm được con đường để đi tới tương lai.

PGS.TS Bùi Hoài Sơn

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Di sản văn hóa phi vật thể: Nhã nhạc cung đình Huế

Tại Việt Nam hiện đã có 16 di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO ghi danh vào các danh mục Di sản văn hóa phi vật thể đại diện cho nhân loại (Representatitive List of the Intangible Cultural Heritage of Humanity) và cần được bảo vệ khẩn cấp (List of Intangible Cultural Heritage in Need of Urgent Safeguarding) theo thứ tự năm công nhận mới nhất Nhã nhạc cung đình Huế, di sản văn hóa thế giới phi vật thể đầu tiên tại Việt Nam, được công nhận tháng 11 năm 2003, đến năm 2008 được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Nhã nhạc cung đình Huế là thể loại nhạc của cung đình thời phong kiến, được biểu diễn vào các dịp lễ hội (vua đăng quang, băng hà, các lễ hội tôn nghiêm khác) trong năm của các triều đại nhà Nguyễn của Việt Nam. Nhã nhạc cung đình Huế đã được UNESCO công nhận là Kiệt tác truyền khẩu và phi vật thể nhân loại vào năm 2003. Theo đánh giá của UNESCO, "trong các thể loại nhạc cổ truyền ở Việt Nam, chỉ có Nhã nhạc đạt tới tầm vóc quốc gia". ...

UNESCO là gì? Việt Nam có những di sản nào được UNESCO công nhận

UNESCO là một cụm từ được nhiều người biết tới khi có chức năng công nhận các di sản văn hóa trên thế giới. Vậy, UNESCO là gì? Việt Nam đã có những di sản nào được UNESCO công nhận? Tổ chức UNESCO là gì? UNESCO là tên gọi viết tắt của Tổ chức Giáo dục, khoa học và văn hóa Liên hợp quốc (United Nations Educational Scientific and Cultural Organization - UNESCO).  UNESCO là một trong những tổ chức chuyên môn lớn của Liên hợp quốc, được thành lập với mục đích "thắt chặt sự hợp tác giữa các quốc gia về giáo dục, khoa học và văn hoá để đảm bảo sự tôn trọng công lý, luật pháp, nhân quyền và tự do cơ bản cho tất cả mọi người không phân biệt chủng tộc, nam nữ, ngôn ngữ, tôn giáo" (trích Công ước thành lập UNESCO). UNESCO hiện đã có mặt trên 191 quốc gia thành viên và trụ sở chính đặt tại Pháp, với hơn 50 văn phòng và các trung tâm trực thuộc đặt khắp nơi trên thế giới, một trong các dự án của UNESCO là duy trì danh sách các di sản thế giới. Một trong những hoạt động nổi bật của UNESCO...

Di sản văn hóa thế giới: Phố Cổ Hội An

Phố Cổ Hội An, năm 1999, là di sản văn hóa thế giới theo tiêu chí (II) (V). Hội An là một thành phố cũ thuộc tỉnh Quảng Nam cũ tại Việt Nam. Phố cổ Hội An từng là một thương cảng quốc tế sầm uất, gồm những di sản kiến trúc đã có từ hàng trăm năm trước, được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới từ năm 1999. Lịch sử phát triển Phố cổ hội an Trước thế kỷ II Kết quả nhiều cuộc thăm dò, quan sát các di tích mộ táng: Bãi Ông; Hậu Xá I, II; An Bàng; Xuân Lâm và các di chỉ cư trú: Hậu Xá I; Đồng Nà; Cẩm Phô I; Trảng Sỏi; Lăng Bà; Thanh Chiếm đã cung cấp nhiều thông tin quý về thời Tiền sử và thời văn hóa Sa Huỳnh muộn. Ngoài di tích Bãi Ông có niên đại hơn 3.000 năm, thuộc thời Tiền sử (Tiền Sa Huỳnh), các di tích còn lại đều trên dưới 2.000 năm, tức là vào giai đoạn hậu kỳ Sa Huỳnh. Những bộ sưu tập hiện vật quý được thu thập từ các di tích khảo cổ là các loại thuộc về công cụ sinh hoạt, lao động sản xuất, chiến đấu, trang sức, tín ngưỡng... bằng các chất liệu gốm, đồng, sắt, đá, thủy ...